Cap nhat: 08/04/2026
Thông tư 81/2025/TT-BNNMT
Mẫu số 04
THÔNG TIN VẬN TẢI CHI TIẾT/TRANSPORT DETAILS
Số chứng nhận/Document number …………………………………..……………… | Số chứng nhận/Document number …………………………………..……………… | Số chứng nhận/Document number …………………………………..……………… | Số chứng nhận/Document number …………………………………..……………… | Số chứng nhận/Document number …………………………………..………………
1. Country of Exportation: /(Port/airport/other point of departure)/ Quốc gia xuất khẩu (Cảng/sân bay/địa điểm xuất phát khác) | 2. Exporter Signature/ Chữ ký của chủ hàng xuất khẩu/ | 2. Exporter Signature/ Chữ ký của chủ hàng xuất khẩu/ | 3. Point of destination/Điểm đến | 3. Point of destination/Điểm đến
Vessel name and flag: Tên tàu/nước treo cờ
Flight number/Airway bill number: Số chuyến bay/Số vận đơn hàng không
Truck nationality and registration number/Quốc tịch xe và số đăng ký/
Railway bill number/Số vận đơn đường sắt/
Other transport documents (e.g bill of landing, CMR, airway blii)/ Các giấy tờ vận tải khác/ (ví dụ: số vận đơn đường biển/vận đơn hàng không …) | Container number (s) list attached/danh sách số Số công-ten-nơ kèm theo | Name/tên | Address/
Địa chỉ | Signature/
Chữ ký