Đăng bởi
adminn
07/06/2026

MẪU TỜ KHAI TÀU QUÂN SỰ NƯỚC NGOÀI ĐẾN NƯỚC CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM

MẪU TỜ KHAI TÀU QUÂN SỰ NƯỚC NGOÀI ĐẾN NƯỚC CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM

Cap nhat: 30/03/2026
Thông tư 15/2026/TT-BQP


Mẫu số 01. Tờ khai tàu quân sự nước ngoài đến nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam
TỜ KHAI TÀU QUÂN SỰ NƯỚC NGOÀI ĐẾN
NƯỚC CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
(Kèm theo Công hàm số… ngày….)
CLEARANCE FORM OF FOREIGN WARSHIP VISITING
THE SOCIALIST REPUBLIC OF VIETNAM
(Enclosed with Note No… dated..)
1. Tên tàu, loại tàu, số tàu/Name, type and registration number of the warship: ……………..
2. Nơi đăng ký/Place of registration:…………………………………………………………………………
3. Hô hiệu/Call sign:………………………………………………………………………………………………..
4. Thông số kỹ thuật/Technical characteristics:
– Chiều dài lớn nhất/LOA: ………………………………………………………………….
– Chiều rộng/Breadth: ……………………………………………………………………………………………..
– Chiều cao/Height: …………………………………………………………………………………
– Tổng dung tích/Gross tonnage:……………………………………………………………………………….
– Mã lực/horse power:……………………………………………………………………………………………..
– Tốc độ tối đa/Maximum speed …………………………………………………………………
– Mớn nước thực/Shown draft: ……………………………………………………………………
– Lượng nước rẽ/Draught:………………………………………………………………………………………..
– Trọng lượng nước rẽ/Displacement:………………………………………………………………………..
5. Cảng/Vùng biển xuất phát/Last port/sea of call: ……………………………………………………..
6. Cảng đến/Vùng biển đến tiến hành hoạt động/Port of destination ………………………..
7. Cảng/Vùng biển tiếp theo/Next port of call……………………………………………………………..
8. Hình thức thăm/Mục đích đến tiến hành hoạt động/Purpose of visit:………………………….
9. Hình thức treo cờ/Flying of flag(s):……………………………………………………………………….
10. Họ tên, cấp bậc, chức vụ của Trưởng đoàn/Thuyền trưởng/Name, rank, title of the Head of delegation/Captain:……………………………………………………………………………………..
11. Thành viên trên/Crews list:
– Số lượng sỹ quan/Number of Officers:……………………………………………………………………..
– Số lượng hạ sỹ quan/Number of Non-commissioned officers………………………………………
– Số lượng binh sỹ/Number of Soldiers: ……………………………………………………………………
– Những người khác cùng/Accompanying people: ……………………………………………..
12. Phương tiện thông tin/Communication means: ……………………………………………
13. Tần số liên lạc/ Contact line of Frequencies: ……………………………………………………….
14. Số lượng vũ khí và các thiết bị quân sự khác trên tàu/Amount of weapons and other military equipments on board: …………………………………………………………………………………
5. Ngày giờ tàu dự kiến đến điểm đón trả hoa tiêu/Scheduled time of arrival at pilot station: …………………………………………………………………………………………………………
6. Thời gian trú đậu/ Time of anchorage: …………………………………………………………………
17. Ngày dự kiến rời cảng/Scheduled date of departure: …………………………………………….
18. Chương trình hoạt động của tàu, thành viên trên tàu/Programme of activities for warship/crews/accompanying people: ……………………………………………………………………….
19. Hàng hoá trên tàu (nếu có)/Cargo on board (if any): ……………………………………
20. Đề nghị tiếp nhận nhiên liệu, lương thực, thực phẩm/ Request for supply of fuel or/and food: ………………………………………………………………………………………………
21. Đề nghị khác/Additional request: …………………………………………………………
Làm tại
Done at 
(dấu/Seal) | ngày        tháng     năm
          on

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *