Business is booming.

Hóa học lớp 11 Câu 4: Phân kali cung cấp cho cây trồng nguyên tố gì, ở dạng nào? Tác dụng của phân kali đối với cây trồng? Phân kali được đánh giá

0
Hóa học lớp 11 Câu 4: Phân kali cung cấp cho cây trồng nguyên tố gì, ở dạng nào?  Tác dụng của phân kali đối với cây trồng?  Phân kali được đánh giá

Câu trả lời ( )

  1. Dananh

    0

    2022-06-19T04: 24: 19 + 00: 00 Ngày 19 tháng 6 năm 2022 lúc 4:24 sáng
    Câu trả lời

    Câu trả lời:

    Kali là một trong những chất dinh dưỡng đa lượng cần thiết cho cây trồng trong giai đoạn chín và ra hoa. Trong tự nhiên, kali có nhiều trong nước ngầm, nước tưới và đất phù sa tích tụ hàng năm. Cây thường cần nhiều K hơn N, nhưng trong đất có nhiều nguyên tố kali hơn N và P, vì vậy bà con thường bón xen kẽ kali cho cây.

    Vậy phân kali là gì, có tác dụng gì và bón thế nào cho đúng cách sẽ được GFC đề cập trong bài viết sau:

    #Đầu tiên. Vai trò của phân kali đối với cây trồng

    – Hỗ trợ chuyển hóa năng lượng, đồng hóa các chất dinh dưỡng để tạo ra năng suất và chất lượng nông sản

    – Điều hoà các hoạt động của đời sống thực vật thông qua các đặc tính lý hoá và chất keo của tế bào

    – Tham gia vào quá trình quang hợp, tổng hợp đường, tinh bột và protein để tăng năng suất cây trồng

    Tăng khả năng hút nước và chất dinh dưỡng của rễ cây

    – Tăng khả năng sử dụng ánh sáng cho cây trong điều kiện ít nắng

    – Thúc đẩy quá trình tổng hợp đạm trong cây, giảm tác hại của việc bón thừa đạm, chuyển đạm nhanh thành đạm.

    – Giúp cây giữ nước tốt hơn, tăng khả năng chống hạn bằng cách cải thiện sự hydrat hóa của các cấu trúc keo huyết tương và cải thiện khả năng phân tán của chúng.

    – Cải thiện khả năng chịu lạnh và khả năng chống chịu trong suốt mùa đông bằng cách tăng sức mạnh thẩm thấu của tế bào

    – Cải thiện khả năng chống lại nấm và bệnh tật

    – Tăng khả năng chống chịu của cây trồng với các điều kiện thời tiết bất lợi như rét, hạn, úng, sâu bệnh.

    – Vai trò của Ka đối với từng loại cây:

    + Các công trình công nghiệp ngắn hạn: K giúp tăng năng suất và kháng sâu bệnh

    + Các loại rau ăn lá: K là tăng chất lượng rau quả, giảm tỷ lệ thối và hàm lượng nitrat

    + Cây ăn quả: K tăng khả năng phân hóa mầm, giảm tỷ lệ rụng, tăng tỷ lệ đậu trái, nâng cao chất lượng nông sản thông qua quá trình tích lũy đường và vitamin, làm cho màu trái đẹp hơn, hương vị trái thơm hơn, tăng khả năng bảo quản nông sản.

    • Thiếu kali

    – Ảnh hưởng tiêu cực đến quá trình trao đổi chất của cây, làm suy yếu hoạt động của các enzym, tăng chi phí đường cho quá trình hấp thụ.

    Thừa đạm: làm cho cây dễ bị nấm gây hại làm cây bị ngộ độc

    – Đối với cây lấy hạt tăng tỷ lệ hạt lép, cây cho quả nhỏ, quả dễ gãy, vỏ dày.

    – Làm giảm tỷ lệ nảy mầm và sức sống của hạt giống

    – Cây bị thối rễ, còi cọc, thân yếu, dễ đổ ngã.

    Các triệu chứng của sự thiếu hụt kali

    + Lá già chuyển sang vàng sớm, lá khô bắt đầu từ mép lá kéo dài ra toàn bộ lá sau đó cháy xém.

    + Các quá trình sinh hoá và trao đổi chất của cây bị chậm lại

    + Làm giảm năng suất quang hợp, ảnh hưởng đến chất lượng thu hoạch.

    • Dư thừa kali

    Lượng kali dư ​​thừa gây ra hiện tượng đối kháng ion, khiến cây trồng không thể hấp thụ đầy đủ các chất dinh dưỡng khác như magie, nitrat, v.v.

    Lượng dư thừa ở mức cao làm tăng áp suất thẩm thấu của môi trường đất, cản trở sự hút nước và chất dinh dưỡng

    – Làm khô rễ cây

    # 2. Phân loại phân kali

    2.1. Phân kali clorua (KCl) hoặc phân bón MOP: Trong phân có hàm lượng kali nguyên chất (50 – 60%) và một ít muối ăn NaCl.

    – Đặc điểm:

    + Dạng bột màu hồng, xám đục hoặc xám trắng, kết tinh hạt nhỏ, dạng khối tốt, dễ sử dụng

    + Phân chua sinh lý, dễ bám dính khi bị ướt gây khó khăn khi sử dụng.

    + Khả năng hòa tan tốt tạo điều kiện cho cây hấp thụ

    – Bón nhiều loại cây trồng, nhiều loại đất. Dùng để bón thúc hoặc làm nón.

    – Không bón phân này cho cây thơm, cây chè, cây cà phê… thích hợp cho cây dừa, cây lấy tinh bột (ngô, mì), cây có dầu (cọ)

    2.2. Phân Kali Sunfat (K.)2VÌ THẾ4) hoặc bộ phận SOP: Phân chuồng chứa kali nguyên chất (45 – 50%) và lưu huỳnh (S) 18%.

    • Đặc điểm:

    + Tinh thể trắng mịn nhỏ

    + Dễ dàng hòa tan trong nước, ít hút ẩm

    + Phân chua sinh lý nếu sử dụng lâu ngày trên đất sẽ làm tăng độ chua của đất.

    – Bón phân cho nhiều loại cây trồng, bao gồm các loại hạt có dầu, rau, thuốc lá, chè, cà phê, rau cải, dâu tây, hạt điều, khoai tây …

    2.3. Kali Magie Sunfat với nội dung K.2O (20 – 30%): MgO (5 – 7%): S (16 -22%)

    – Đặc điểm:

    Tiêu chuẩn và dạng hạt, không chứa clo và muối

    Một loại phân bón đa dinh dưỡng cung cấp cả kali, lưu huỳnh và magiê hòa tan cao

    + Không làm thay đổi độ pH của đất

    2.4. Kali nitrat hoặc NOP:

    • Đặc điểm:

    + Dạng tinh thể, dạng viên nén

    • Sử dụng:

    + Bón gốc hoặc bón lá, thích hợp cho cây trồng thủy canh

    + Làm nguyên liệu sản xuất phân NPK dạng lỏng, kết tinh

    # 3. Bón phân Kali như thế nào để đạt hiệu quả?

    Phụ thuộc vào các yếu tố: giống, thời kỳ sinh trưởng, cấu trúc đất, cường độ canh tác, lượng K, K / ngày hấp thu đặc điểm của cây trồng:

    3.1. Phụ thuộc vào loại đất

    – Đất ít chua hoặc không chua: Phân kali dễ làm chua đất

    – Loại đất chua: cần bón vôi để khử chua trước khi bón kali.

    Đất thịt nhẹ và đất cát pha nên bón phân vừa đủ hoặc nhiều hơn một chút so với nhu cầu kali của cây

    – Đất được cày xới bằng rơm rạ hoặc bón nhiều phân chuồng cần bón ít kali.

    – Đất có tỷ lệ sét cao hoặc đất trồng hoa màu cần ít kali.

    3.2. loại cây

    + Cây có củ và cây ăn quả cần nhiều kali.

    + Nhóm 1: Rất nhạy cảm với Clo (Cl) như thuốc lá, tinh dầu, cam, quít, nho… Phân kali không chứa Clo.

    + Nhóm 2: Nhạy cảm với clo như cây họ đậu, khoai tây thích nghi với nồng độ kali cao

    + Nhóm 3: Các loại cây lấy sợi: bông, đay, lanh, dưa chuột … bón có hàm lượng kali cao

    + Nhóm 4: Hạt giống và đồng cỏ: thích hợp với phân kali (40% K)2O) – nồng độ kali trung bình

    + Nhóm 5: Rễ: củ cải đường, củ cải … bón phân kali có chứa một ít nitrat.

    3.3. Thời kỳ tăng trưởng

    Nhu cầu kali là cần thiết trong suốt mùa sinh trưởng, nhưng tăng lên trong quá trình sinh trưởng và ra hoa, dẫn đến

    3.4. Những yếu tố khác

    – Kali có mối quan hệ mật thiết với Nitơ nên khi bổ sung Nitơ cần tăng Kali

    – Để tăng hiệu quả khi sử dụng Kali cần tăng cường thêm các vi lượng P, S, Zn.

    • Những lưu ý khi bón phân kali

    – Bón kali nhiều lần để hạn chế rửa trôi. Bón phân suốt mùa: không nên chỉ tập trung bón một lần vào thời điểm trồng hoặc chỉ bón vào các giai đoạn sinh trưởng, ra hoa và đậu quả.

    – Có thể dùng phân kali trộn đều và bón lót cho đất. Hoặc bón phân bằng cách phun dung dịch lên lá vào thời điểm cây ra hoa, đậu quả, hình thành củ.

    – Nên bón kết hợp phân kali với các loại phân khác

    Giải thích các bước:

Leave A Reply

Your email address will not be published.