5 CHUYỂN ĐỔI RIEL CAMPUCHIA SANG ĐỒNG VIỆT NAM KHR/VND mới nhất

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bạn đang xem: Chuyển đổi riel campuchia sang đồng việt nam khr/vnd

Các loại tiền tệ hàng đầu

EUREuroGBPBảng AnhUSDĐô-la MỹINRRupee Ấn ĐộCADĐô-la CanadaAUDĐô-la Úc CHFFranc Thụy SĩMXNPeso Mexico1EUREuro

1GBPBảng Anh

1USDĐô-la Mỹ

1INRRupee Ấn Độ

1 0,85760 1,05195 81,37700 1,36785 1,51775 1,04440 21,36830
1,16604 1 1,22665 94,89140 1,59501 1,76980 1,21782 24,91690
0,95065 0,81523 1 77,35820 1,30030 1,44279 0,99290 20,31300
0,01229 0,01054 0,01293 1 0,01681 0,01865 0,01284 0,26258

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý.Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn KHR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và VND trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

Xem thêm: Cách Chỉnh Sửa Ngôn Ngữ Trên Facebook, Hướng Dẫn Thay Đổi Ngôn Ngữ Facebook

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá KHR sang VND hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. condaohotel.com.vn cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

Tỷ giá chuyển đổi Riel Campuchia / Đồng Việt Nam
1 KHR 5,67857 VND
5 KHR 28,39285 VND
10 KHR 56,78570 VND
20 KHR 113,57140 VND
50 KHR 283,92850 VND
100 KHR 567,85700 VND
250 KHR 1419,64250 VND
500 KHR 2839,28500 VND
1000 KHR 5678,57000 VND
2000 KHR 11357,14000 VND
5000 KHR 28392,85000 VND
10000 KHR 56785,70000 VND

Tỷ giá chuyển đổi Đồng Việt Nam / Riel Campuchia
1 VND 0,17610 KHR
5 VND 0,88051 KHR
10 VND 1,76101 KHR
20 VND 3,52202 KHR
50 VND 8,80505 KHR
100 VND 17,61010 KHR
250 VND 44,02525 KHR
500 VND 88,05050 KHR
1000 VND 176,10100 KHR
2000 VND 352,20200 KHR
5000 VND 880,50500 KHR
10000 VND 1761,01000 KHR

Company and team

condaohotel.com.vn is the trading name of condaohotel.com.vn, which is authorised by the Financial Conduct Authority under the Electronic Money Regulations 2011, Firm Reference 900507, for the issuing of electronic money.