217 TÊN TIẾNG ANH ĐẸP CHO NỮ mới nhất

Tên là món quà đầu đời mà bố mẹ dành cho con của mình mang một ý nghĩa riêng cho con theo suốt cuộc đời. Hôm nay, Đông Nam sẽ giúp cho bạn lựa chọn danh sách đầy đủ các loại tên tiếng anh hay cho nữ. Danh sách này còn chứa những tên hay ý nghĩa, độc đáo nhất, đọc qua chúng sẽ giúp bạn quyết định một tên hay cho cô gái nhỏ xinh đẹp của bạn.

Bạn đang xem: Tên tiếng anh đẹp cho nữ

1000+ tên tiếng anh hay cho nữ ngắn gọn và ý nghĩa nhất

Mục lục

Vì sao nên có tên tiếng Anh?

Tiếng Anh là ngôn ngữ được sử dụng nhiều nhất trên thế giới, được nhiều quốc gia chọn làm ngôn ngữ chính thức. Tiếng Anh là công cụ kết nối trong giao tiếp, trò chuyện bạn bè quốc tế để mở rộng mối quan hệ, cũng như làm việc tại các công ty nước ngoài.

Ngoài việc trau dồi khả năng ngoại ngữ phù hợp với xã hội, nhiều người còn chú ý tới việc đặt thêm tên tiếng anh để thuận tiện hơn trong giao tiếp tại môi trường làm việc, bạn bè, hoặc phục vụ sở thích cá nhân.

*

Máy rang hạt

Máy rang hạt công nghiệp đa năng rang ngũ cốc, cà phê,…

Xem ngay: First name là gì, cách viết tên họ chuẩn tiếng Anh

*

Máy và thiết bị ngành dược

Máy sấy công nghiệp 12 khay – Sấy thực phẩm, nông sản, trà, dược liệu

Được xếp hạng 5.00 5 sao

*

Máy và thiết bị ngành dược

Tủ sấy công nghiệp 32 khay – Sấy thực phẩm, nông sản, trà, dược liệu

Được xếp hạng 5.00 5 sao

Xu hướng đặt tên tiếng Anh của người Việt dần trở nên phổ biến, mọi người có thể thấy các nghệ sĩ hay đặt tên cho con ở nhà bằng tiếng anh thay vì các tên gọi thông thường như “Bống, Cún, Sóc,…” hoặc trong làm việc với môi trường nước ngoài cần có tên tiếng Anh riêng,… Dưới đây là một số ứng dụng nổi bật Đông Nam muốn chia sẻ với bạn:

Họ và tên tiếng anh ứng dụng trong học tập

Các du học sinh hoặc bạn học tập dưới sự giảng dạy của giáo viên nước ngoài có thể chọn thêm tên tiếng Anh để tiện cho việc học tập, sinh hoạt. Cách đặt tên tiếng anh thường giữ nguyên phần họ tiếng Việt của mình và đặt thêm tên tiếng Anh, sau đó viết theo quy tắc viết tên trong tiếng Anh (tên trước họ sau). Ví dụ như Alex Tran, Max Nguyễn, Irene Hoang, Elena Tran,…

*

Ứng dụng trong công việc

Đối với cá nhân làm trong công ty nước ngoài, hay phải liên hệ với đối tác, đồng nghiệp, sếp ngoại quốc thì tên tiếng Anh đã trở thành quy định, yêu cầu cần tuân thủ. Điều này thể hiện sự chuyên nghiệp của bạn trong giao tiếp với khách hàng, đối tác quốc tế. Tên tiếng Anh sẽ được in trên danh thiếp để phục vụ công việc, chính vì vậy bạn cần lựa chọn cái tên thể hiện sự năng động, tinh tế, cá tính mà không quá dài, khó phát âm,…

Ứng dụng trong giải trí, chơi game, giao lưu kết bạn

Hiện nay, với sự phát triển của mạng xã hội, con người có thể tìm kiếm kết bạn ở khắp mọi nơi, chính vì vậy để bạn bè quốc tế dễ gọi tên hay tìm kiếm thông tin của bạn thì việc đặt tên tiếng Anh sẽ đơn giản hơn rất nhiều. Ví dụ như tên Facebook, Instagram, chơi game,… Chính vì vậy, tên tiếng Anh là ý tưởng tuyệt vời để giải quyết những trở ngại một cách đơn giản và nhanh chóng.

Xem thêm: Tải Autocad 2011 Full Crack Kèm Hướng Dẫn Cài Đặt Chi Tiết ⋆ Autocad

*

Tên Tiếng Anh Hay Cho Nữ trong game

Đặt tên theo sở thích

Việc đặt tên tiếng Anh có thể không cần bất cứ lý do cụ thể nào, chỉ cần bạn thích là được.

Bạn có thể dùng tên tiếng Anh để đặt tên trong game cho nhân vật mình chơi, đặt tên nick Facebook, mạng xã hội, ghi vào CV,… và các ứng dụng thiết thực khác trong cuộc sống.

Gợi ý 100+ tên tiếng Anh hay cho nữ vô cùng ý nghĩa

Tên tiếng Anh hay cho nữ dựa theo các loại đá quý, màu sắc

Gemma: Một viên ngọc quýJade: Ngọc bíchMargaret: Ngọc traiPearl: Viên ngọc trai thuần khiếtMelanie: Màu đen huyền bíBrenna: Mỹ nhân với làn tóc đen thướt thaKeisha: Người sở hữu đôi mắt đen nhánhKiera: Cô bé tóc đenRuby: Ngọc ruby mang sắc đỏ quyến rũSienna: Sắc đỏ nhạtScarlet: Màu đỏ tươi như tình yêu bùng cháy trong trái tim thiếu nữ

Tên tiếng Anh hay, ngắn gọn cho nữ gắn liền với các hình ảnh thiên nhiên

*

Tên tiếng anh hay cho nữ gắn liền với các hình ảnh thiên nhiênDaisy: Loài cúc dại tinh khôi, thuần khiếtViolet: Hoa violet màu tím thủy chungAnthea: Xinh đẹp như hoaFlora: Đóa hoa kiều diễmJasmine: Hoa nhài tinh khiếtLily/Lil/Lilian/Lilla: Loài hoa huệ tây quý phái, sang trọngLotus: Hoa sen mộc mạcRose/Rosa/Rosie/Rosemary: Bà hoàng rạng rỡ trong thế giới các loài hoaRosabella: Đóa hồng xinh đẹpIris: Hoa diên vĩ biểu hiện của lòng dũng cảm, sự trung thành và khôn ngoanWillow: Cây liễu mảnh mai, duyên dángCalantha: Một đóa hoa đương thì nở rộ khoe sắcMorela: Hoa maiOliver/Olivia: Cây ô liu – tượng trưng cho hòa bìnhAurora: Ánh bình minh buổi sớmAlana: Ánh sángOrianna: Bình minhRoxana: Bình minh, ánh sángAzura: Bầu trời xanh bao laCiara: Sự bí ẩn của đêm tốiLayla: Màn đêm kì bíEdena: Ngọn lửa nhiệt huyếtEira: Tuyết trắng tinh khôiEirlys: Mong manh như hạt tuyếtJena: Chú chim nhỏ e thẹnJocasta: Mặt trăng sáng ngờiLucasta: Ánh sáng thuần khiếtMaris: Ngôi sao của biển cảPhedra: Ánh sángSelena/Selina: Mặt trăngStella: Vì tinh tú sáng trên bầu trời đêmSterling: Ngôi sao nhỏ tỏa sáng trên bầu trời cao

Tên tiếng Anh cho nữ thông dụng, phổ biến

Caryn: Người luôn được mọi người xung quanh yêu quýAngela: Thiên thầnAnn/Anne: Sự yêu kiều và duyên dángAndrea: Mạnh mẽ, kiên cườngGlenda: Trong sáng, thánh thiệnFiona: Xinh đẹp đằm thắmBella: Xinh đẹp dịu dàngDiana: Ánh sángGina: Sự hào phóng, sáng tạoHarmony: Sự đồng nhất tâm hồnGabriela: Con người năng động, nhiệt tìnhWendy: Thánh thiện, may mắnJoy: Sự vui vẻ, lạc quanJennie/Jenny: Thân thiện, hòa đồngJessica: Thiên thần luôn hạnh phúcCrystal: Pha lê lấp lánhCaroline: Thân thiện, lòng nhiệt tìnhIsabella: Có nguồn gốc từ người Do Thái với ý nghĩa là “sự hết lòng với Chúa”Sandra: Người bảo vệTiffany: Sự xuất hiện của Thiên ChúaEmma: Chân thành, vô giá, tuyệt vờiClaire: Sự thông minh, sáng dạVivian: Hoạt bát, nhanh nhẹnEvelyn/ Eva: Người gieo sự sốngVera: Niềm tin kiên địnhMadeline: Cô gái có nhiều tài năngEllie/Ellen: Ánh sáng rực rỡZelda: Niềm hạnh phúc giản đơn

Tên tiếng Anh cho nữ sang chảnh, quý phái

Charmaine: Sự quyến rũ khó có thể cưỡng lạiAbbey: Sự thông minhAdelaide/Adele/Adelia/Adeline: Người phụ nữ cao quýBriona: Một người phụ nữ thông minh và độc lậpSophia/Sophie: Bộc lộ sự thông thái, trí khôn ngoan trong con ngườiArtemis: Tên nữ thần săn bắn trong thần thoại Hy Lạp với biểu tượng là vầng trăng khuyết và cây nguyệt quếEirene/Erin/Irene: Hòa bìnhDonna: Tiểu thư quyền quýNora: Danh dựGrace: Sự ân sủng và say mêPandora: Trời phú cho sự xuất sắc toàn diệnPhoebe: Tỏa sáng mọi lúc mọi nơiFlorence: Tên một thành phố xinh đẹp của Ý, chỉ sự thịnh vượngPhoenix: Phượng hoàng ngạo nghễ và khí pháchSerenity: Sự bình tĩnh, kiên địnhJuno: Nữ hoàng của thiên đàng, trong thần thoại La Mã, Juno là tên của vị thần bảo vệ hôn nhânUna: Hiện thân của chân lý và sắc đẹp kiều diễmAine: Lộng lẫy và rạng rỡ, đây cũng là tên của nữ thần mùa hè xứ Ai-len, người có quyền lực tối thượng và sự giàu cóOralie: Ánh sáng cuộc đời tôiAlmira: Công chúa xinh đẹpVictoria: Người chiến thắngDoris: Tuyệt thế giai nhân

Tên tiếng Anh cho phái nữ độc lạ, dễ thương

*

Akina: Hoa mùa xuânBonnie: Sự đáng yêu và ngay thẳngAlula: Nhẹ tựa lông hồngAntaram: Loài hoa vĩnh cửuCeridwen: Vẻ đẹp nên thơEser: Thơ, nàng thơAraxis: Con sông tạo nguồn cảm hứng cho văn họcAster: Loài hoa tháng 9 (dành cho những bạn có sinh nhật vào tháng 9)May: Tháng 5 dịu dàng (dành cho những bạn có sinh nhật vào tháng 5)Augusta: Tháng 8 diệu kỳ (dành cho những bạn có sinh nhật vào tháng 8)June/Junia: Rực rỡ của tháng 6 (dành cho những bạn có sinh nhật vào tháng 6)July: Cô gái tháng 7 (dành cho những bạn có sinh nhật vào tháng 7)Noelle/Natalia: Nàng công chúa được sinh ra trong đêm Giáng sinhSummer/Sunny: Sinh ra trong mùa hạ đầy nắngBell: Chuông ngân vangElaine: Chú hươu con ngơ ngácCharlotte: Sự xinh xắn, nhỏ bé, dễ thươngErnesta: Sự chân thành và nghiêm túc của một người phụ nữ trong tình yêuFay/Faye: Nàng tiên lạc xuống trần gianKeelin: Trong trắng ngây ngôTina: Nhỏ nhắn, bé xinhGrainne: Tình yêuMia: “Của tôi” trong tiếng Ý

60 Tên tiếng Anh hay cho nữ có nghĩa là Đẹp

Abigail : Niềm vui của một người cha, đẹp đẽ.Alina: Người cao quýBella: ĐẹpBellezza: Đẹp hay đẹpBelinda: Đẹp lắm, rất đẹpBonita: ĐẹpBonnie: Xinh đẹp hay hấp dẫnCaily: Xinh đẹp hoặc mảnh maiCalista: Đẹp nhấtCalliope: Giọng hát hayCalixta: Đẹp nhất hoặc đáng yêu nhấtDonatella: Một món quà tuyệt đẹpElla: Nàng tiên xinh đẹpEllen: Người phụ nữ đẹp nhấtEllie: Ánh sáng chói lọi, hay người phụ nữ đẹp nhấtErina: Người đẹpFayre: ĐẹpFelicia: May mắn hoặc thành côngIowa: Vùng đất xinh đẹpIsa: ĐẹpJacintha: ĐẹpJolie: Xinh đẹp hayKaitlyn: Thông minh, một đứa trẻ xinh đẹpKeva: Đứa trẻ xinh đẹpKiyomi: Trong sáng và xinh đẹpLillie: Thanh khiết, xinh đẹpLilybelle: Hoa lily xinh đẹpLinda: ĐẹpLynne: Thác nước đẹpLucinda: Ánh sáng đẹpMabel: Người đẹp của tôiMabs: Người yêu xinh đẹpMarabel: Mary xinh đẹpMeadow: Cánh đồng đẹpMei: ĐẹpMiyeon: Xinh đẹp, tốt bụng và dễ mếnMiyuki: Xinh đẹp, hạnh phúc hay may mắnNaamah: Dễ chịuNaava: Vui vẻ và xinh đẹpNaomi: Dễ chịu và xinh đẹpNefertari: đẹp nhấtNefertiti: Người đẹpNelly: ánh sáng rực rỡNomi: Đẹp và dễ chịuNorabel: Ánh sáng đẹpOmorose: Đứa trẻ xinh đẹpOrabelle: đẹpRachel: ĐẹpRaanana: Tươi tắn và dễ chịuRatih: Đẹp nhất hoặc đẹp như thầnRosaleen: Hoa hồng nhỏ xinh đẹpRosalind: Hoa hồng đẹpSapphire: Đá quý đẹpTazanna: Công chúa xinh đẹpTegan: Người thân yêu hoặc người yêu thíchTove: Tuyệt đẹp và xinh đẹpUlani: Rất đẹp hoặc một vẻ đẹp trời choVenus: Nữ thần sắc đẹp và tình yêuXin: Vui vẻ và hạnh phúcYedda: Giọng hát hay

Các tên tiếng Anh hay cho nữ có ý nghĩa là “Hoa”

Aboli: Đây là một cái tên Hindu không phổ biến có nghĩa là hoa.Daisy: Nhiều cô gái được đặt tên theo những bông hoa màu trắng và vàng trang nhã này.Ketki: Tên này thường được đánh vần là Ketaki; chính tả khác nhau trên cơ sở cộng đồng.Kusum: Tên phổ biến này có nghĩa là hoa.Juhi: Loài hoa này thuộc họ hoa nhài.Violet: Hoa màu tím hơi xanh này rất độc đáo và đẹp.Zahra: Đây là một tên tiếng Ả Rập có nghĩa là hoa.

Tên nữ tiếng Anh có ý nghĩa “Lãng Mạn”

Nếu bạn là người có tâm hồn lãng mạn, thì bạn sẽ mong muốn con mình sở hữu một cái tên khắc họa tình yêu.

Scarlett: Tên này có nghĩa là màu đỏ, màu của tình yêu và tình cảmAmora: tên tiếng Tây Ban Nha cho tình yêuAi: tên tiếng Nhật cho tình yêuCer: Tên tiếng Wales có nghĩa là tình yêuDarlene: Người thân yêu hoặc người thân yêuDavina: Yêu quýKalila: Nó có nghĩa là đấng tình yêu trong tiếng Ả RậpShirina: Đây là một cái tên Mỹ có nghĩa là bản tình caYaretzi: Một cái tên Aztec có nghĩa là ‘bạn sẽ luôn được yêu thương

Tên tiếng Anh hay cho nữ mang ý nghĩa tâm linh

Aisha: Sống độngAngela: Thiên thầnAngelique: Như một thiên thầnAssisi: Địa danh tiếng ÝBatya: Con gái của ChúaCelestia: Thiên đườngChava: Cuộc sốngChinmayi: Niềm vui tinh thầnÂn: Nhân hậu , độ lượngGwyneth: PhúcHelena: NhẹKhadija: Trẻ sơ sinhLourdes: Đức MẹMagdalena: Món quà của ChúaSeraphina: Cánh lửa

Tên tiếng Anh con gái với ý nghĩa cao quý, nổi tiếng, may mắn, giàu sang

*

Alva – đắt quý, đắt thượngPandora – được ban phước (trời phú) toàn diệnAriadne/Arianne – rất đắt quý, thánh thiệnRowena – tên tuổi, niềm vuiElysia – được ban/chúc phướcXavia – tỏa sángMilcah – nữ hoàngOlwen – dấu chân được ban phước (nghĩa là đến đâu mang đến may mắn và sung túc đến đó)Meliora – tốt hơn, đẹp hơn, hay hơnElfleda – mỹ nhân đắt quýAdelaide/Adelia – người phái nữ có xuất thân đắt quýMartha – quý cô, tiểu thưGwyneth – may mắn, hạnh phúcGenevieve – tiểu thư, phu nhân của mọi ngườiGladys – công chúaLadonna – tiểu thưHelga – được ban phướcFelicity – vận may tốt lànhCleopatra – vinh quang của cha, cũng là tên của một nữ hoàng Ai CậpOdette/Odile – sự giàu cóOrla – công chúa tóc vàngMirabel – tuyệt vờiDonna – tiểu thưAlmira – công chúaFlorence – nở rộ, thịnh vượngHypatia – đắt (quý) nhấtAdela/Adele – đắt quý

Tên tiếng anh hay cho nữ, ý nghĩa

*

Tên tiếng anh hay cho nữ, ý nghĩa

Tên bắt đầu bằng chữ A

Abbey: thông minhAberfan: từ đầu nguồn con sôngAbilene: cỏAboli: hoa pháo bôngAcacia: Bất tử, phục sinhAdela: Cao quýAdelaide: Người phụ nữ có xuất thân cao quýAgatha: Tốt bụngAgnes: Trong sángAlethea: Sự thậtAlexandra: người bảo vệ (biệt danh khác của Hera trong thần thoại Hy Lạp)Alida: Chú chim nhỏAliyah: Trỗi dậyAllison: quý tộc (trong tiếng Scotland)Alma: Tử tế, tốt bụngAlmira: Công chúaAlula: Người có cánhAlva: Cao quý, cao thượngAmanda: Đáng yêuAmelinda: Xinh đẹp và đáng yêuAmity: Tình bạnAngela: Thiên thầnAnnabelle: Xinh đẹpAnthea: Xinh như hoaAretha: Xuất chúngArianne: Rất cao quý, thánh thiệnAriel: sư tử của ChúaArtemis: Nữ thần mặt trăng (thần thoại Hy Lạp)Aubrey: Kẻ trị vì tộc ElfAurelia: Tóc vàng óngAurora: Bình minhAzura: Bầu trời xanh

Tên bắt đầu với chữ B

Bernice: Người mang lại chiến thắngBertha: Nổi tiếng, sáng dạBlanche: Trắng, thánh thiệnBrenna: Mỹ nhân tóc đenBridget: Sức mạnh, quyền lựcBly: Tự do và phóng khoáng

Tên bắt đầu với chữ C

Calliope: Khuôn mặt xinh đẹpCelina: Thiên đườngCeridwen: Đẹp như thơ tảCharmaine: Quyến rũChristabel: Người Công giáo xinh đẹpCiara: Đêm tốiCleopatra: Tên 1 Nữ hoàng Ai CậpCosima: Có quy phép, hài hòa

Tên bắt đầu với chữ D

Daria: Người giàu sangDelwyn: Xinh đẹp, được phù hộDilys: Chân thành, chân thậtDonna: Tiểu thưDoris: Xinh đẹpDrusilla: Mắt long lanh như sươngDulcie: Ngọt ngào

Tên bắt đầu với chữ E

Edana: Lửa, ngọn lửaEdna: Niềm vuiEira: TuyếtEirian/Arian: Rực rỡ, xinh đẹpEirlys: Bông tuyếtElain: Chú hươu conElfleda: Mỹ nhân cao quýElysia: Được ban phướcErica: Mãi mãi, luôn luônErmintrude: Được yêu thương trọn vẹnErnesta: Chân thành, nghiêm túcEsperanza: Hy vọngEudora: Món quà tốt lànhEulalia: (Người) nói chuyện ngọt ngàoEunice: Chiến thắng vang dộiEuphemia: Được trọng vọng

Tên bắt đầu với chữ F

Fallon: Người lãnh đạoFarah: Niềm vui, sự hào hứngFelicity: Vận may tốt lànhFidelia: Niềm tinFidelma: Mỹ nhânFiona: Trắng trẻoFlorence: Nở rộ, thịnh vượng

Tên bắt đầu với chữ G

Genevieve: Tiểu thưGerda: Người giám hộ, hộ vệGiselle: Lời thềGladys: Công chúaGlenda: Trong sạch, thánh thiệnGodiva: Món quà của ChúaGrainne: Tình yêuGriselda: Chiến binh xámGuinevere: Trắng trẻo và mềm mạiGwyneth: May mắn, hạnh phúc

Tên bắt đầu với chữ H

Halcyon: Bình tĩnh, bình tâmHebe: Trẻ trungHelga: Được ban phướcHeulwen: Ánh mặt trờiHypatia: Cao quý nhất

Tên bắt đầu với chữ I

Imelda: Chinh phục tất cảIolanthe: Đóa hoa tímIphigenia: Mạnh mẽIsadora: Món quà của IsisIsolde: Xinh đẹp

Tên bắt đầu với chữ J

Jena: Chú chim nhỏJezebel: Trong trắngJocasta: Mặt trăng sáng ngờiJocelyn: Nhà vô địch

Tên bắt đầu với chữ K

Kaylin: Người xinh đẹp và mảnh dẻKeely: Đẹp đẽKeelin: Trong trắng và mảnh dẻKeisha: Mắt đenKelsey: Con thuyền mang đến thắng lợiKendra: Khôn ngoanKerenza: Tình yêu, sự trìu mếnKerri: Chiến thắng bóng tốiKeva: Mỹ nhân, duyên dángKyla: Đáng yêuKiera: Cô bé tóc đenKyla: Đáng yêu

Tên bắt đầu với chữ L

Ladonna: Tiểu thưLaelia: Vui vẻLani: Thiên đường, bầu trờiLatifah: Dịu dàng, vui vẻLetitia: Niềm vuiLouisa: Chiến binh nổi tiếngLucasta: Ánh sáng thuần khiếtLysandra: Kẻ giải phóng loài người

Tên bắt đầu với chữ M

Mabel: Đáng yêuMalie: Bình yênMargaret: Ngọc traiMaris: Ngôi sao của biển cảMartha: Quý cô, tiểu thưMelanie: ĐenMeliora: Tốt hơn, đẹp hơnMeredith: Trưởng làng vĩ đạiMilcah: Nữ hoàngMildred: Sức mạnh của nhân từMira: Tuyệt vời, yên bìnhMirabel: Tuyệt vờiMiranda: Dễ thương, đáng mếnMorela: Hoa maiMorvarid: Trân châuMuriel: Biển cả sáng ngờiMyrna: Sư trìu mến

Tên bắt đầu với chữ N

Nadia, Nadine: Niềm hy vọngNancy: Hòa bìnhNaimah: Yên bìnhNaomi: Đam mêNatalie: Sinh ra vào đêm Giáng sinhNathania: Món quà của ChúaNeala: Nhà vô địchNell: Dịu dàng và nhẹ nhàngNerissa: Con gái của biểnNerita: Đứa con của biểnNevaeh: Thiên đườngNessa: Tinh khiếtNicolette: Chiến thắngNina: Người công bằngNoelle: Em bé của đêm Giáng sinhNola, Noble: Người được nhiều người biết đếnNora: Danh dự

Tên bắt đầu với chữ O

Olga: Thánh thiệnOlivia, Olive: Hòa bìnhOliver: Cây ô liu – tượng trưng cho sự hòa bìnhOlwen: Đi đến đâu mang lại may mắn và thịnh vượng đến đóOphelia: Chòm sao Thiên hàOprah: Hoạt ngônOpal: Đá quýOralie: Ánh sáng đời tôiOrchid: Hoa lanOriana: Bình minhOriel, Orlena: Quý giáOriole: Chim hoàng oanhOrla: Công chúa tóc vàngOrlantha: Người của đấtOscar: Người hòa nhã

Tên bắt đầu với chữ P

Pamela: Ngọt như mật ongPandora: Được ban phướcPansy: Ý nghĩPatience: Kiên nhẫn và đức hạnhPatricia: Quý pháiPeach: ĐàoPearl: Ngọc trai/ trân châuPhedra: Ánh sángPhilippa: Giàu nữ tínhPhilomena: Được yêu quý nhiềuPhoebe: Ánh trăng vàng tỏa sángPhyllis: Cây xanh tốtPrairie: Thảo nguyênPrimavera: Nơi mùa xuân bắt đầuPrimrose: Hoa hồngPriscilla: Hiếu thảoPrudence: Cẩn trọng

Tên bắt đầu với chữ Q

Queen, Queenie: Nữ hoàngQuenna: Mẹ của nữ hoàngQuesta: Người kiếm tìmQuintessa: Tinh hoaQuinn: hậu duệ của Conn: thủ lĩnh

Tên bắt đầu với chữ R

Rachel: Nữ tínhRadley: thảo nguyên đỏRamona:Khôn ngoanRebecca: Ngay thẳngRegina: Hoàng hậuRena: Hòa bìnhRenata, Renee: Người tái sinhRhea: Trái đấtRhoda:Hoa hồngRita: Viên ngọc quýRoberta: Được nhiều người biết đếnRobin: Nữ tínhRose/ Rosa/ Rosalind/ Rosann/ Rosie: Hoa hồngRosemary:Tinh hoa của biểnRoxanne: Bình MinhRuby: Viên hồng ngọcRuth: Bạn của tất cả mọi ngườiRowan: Cô bé tóc đỏRowena: Danh tiếng, niềm vui

Tên bắt đầu với chữ S

Salome: hiền hòa, yên bìnhSarah: công chúa, tiểu thưSelima: yên bìnhSelina: Mặt trăngSerena: tĩnh lặng, thanh bìnhSerenity: bình tĩnhSierra: nước hoaSigourney: Kẻ chinh phụcSigrid: Công bằng và thắng lợiSika: Người phụ nữ có tiềnSolomon: Giang sơnSoonnet: ThơSophia: Sự thông tháiSophronia: Cẩn trọng, nhạy cảmStella: Vì saoSterling: Ngôi sao nhỏSummer: Mùa hèSunny: Tia nắngSuzu: Chuông nhỏ

Tên bắt đầu với chữ T

Thalassa: BiểnThekla: Vinh quang của thần linhTheodora: Món quà của ChúaTina: nhỏ nhắnTryphena: Duyên dáng, thanh nhãTullia: Yên bình

Tên bắt đầu với chữ U

Ula: Viên ngọc của biển cảUri: Ánh sángUsha: Rạng đông

Tên bắt đầu với chữ V

Vera: Niềm tinVerity: Sự thậtVeronica: Người mang lại chiến thắngViva/Vivian: Sống động

Tên bắt đầu với chữ W

Winifred: Niềm vui và hòa bình

Tên bắt đầu với chữ X

Xavia: Tỏa sángXenia: Duyên dáng, thanh nhã

Tên bắt đầu với chữ Z

Zel: cái chuôngZelda: hạnh phúcZerdali: hoa mai dạiZoey: sự sốngZulema: hòa bình

Như vậy, với hàng trăm cái tên với ý nghĩa độc đáo khác nhau, chắc hẳn mọi người đã chọn được cho mình, con gái một tên tiếng Anh cực kỳ hay và ý nghĩa phải không. Đừng quên like nếu bạn thấy bài viết này hay nhé! Đông Nam cảm ơn độc giả nhiều!